carriage dog

carriage dog

A carriage dog trots alongside a horse-drawn carriage on a country road.

Định nghĩa

Danh từ: Chó kéo xe (hoặc chó Dalmatia): Một giống chó lớn bộ lông trắng mượt với các đốm đen hoặc nâu; nguồn gốc từ vùng Dalmatia (nay thuộc Croatia). Tên gọi này xuất phát từ việc giống chó này thường được dùng để chạy theo hoặc bảo vệ xe ngựa kéo.

dụ sử dụng
  • (Con chó kéo xe chạy dọc theo xe ngựa, bảo vệ hành khách.)
  • (Vào thế kỷ 19, chó kéo xe phổ biến như bạn đồng hành của du khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carriage dog" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả giống chó Dalmatia, đặc biệt trong văn hóa Anh thế kỷ 19, khi chúng chạy bên cạnh xe ngựa để xua đuổi kẻ trộm hoặc động vật hoang dã.
    • The carriage dog was trained to stay close to the carriage at all times. (Con chó kéo xe được huấn luyện để luôngần xe ngựa mọi lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dalmatian (danh từ): chó đốm, tên gọi chính xác của giống chó này.

    • The Dalmatian is known for its unique spotted coat. (Chó đốm nổi tiếng với bộ lông đốm độc đáo.)
  • Coach dog (danh từ): từ đồng nghĩa với "carriage dog", chỉ cùng một giống chó.

    • The coach dog was a status symbol for wealthy families. (Chó xe ngựa biểu tượng địa vị cho các gia đình giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Dalmatian (danh từ): chó đốm.
  • Coach dog (danh từ): chó xe ngựa.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a carriage dog": (hiếm dùng) ám chỉ một người luôn đi theo hoặc bảo vệ ai đó một cách trung thành.
    • He is like a carriage dog, never leaving his boss's side. (Anh ta như một con chó kéo xe, không bao giờ rời khỏi bên cạnh sếp.)